Đánh vần theo âm vị: rego'lare
-
phát âm regolarePhát âm của Paolo_B (Nam từ Ý) Nam từ ÝPhát âm của Paolo_B
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Significato di "calibrare": verificare, regolare, tarare.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regolare trong Tiếng Ý