Cách phát âm relaying

Filter language and accent
filter
relaying phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm relaying
    Phát âm của Shannon15 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Shannon15

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của relaying

    • the act of passing something along from one person or group to another
    • a crew of workers who relieve another crew
    • a fresh team to relieve weary draft animals

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relaying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel