Cách phát âm reliable

reliable phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈlaɪəbl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm reliable Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm reliable Phát âm của Zeroelle (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reliable Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reliable Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reliable Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm reliable Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reliable Phát âm của going (Nữ từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reliable Phát âm của bluebetti5 (Nữ từ Ba Lan)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reliable trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • reliable ví dụ trong câu

    • I love my old car. It's always very reliable, takes me where I want to go.

      phát âm I love my old car. It's always very reliable, takes me where I want to go. Phát âm của lmkr5799 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • reliable relief

      phát âm reliable relief Phát âm của neobrit (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reliable

    • worthy of reliance or trust
    • worthy of being depended on
    • conforming to fact and therefore worthy of belief
  • Từ đồng nghĩa với reliable

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand