Cách phát âm rematch

Filter language and accent
filter
rematch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈriːmætʃ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rematch
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rematch

    • something (especially a game) that is played again

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rematch trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel