Cách phát âm renounced

Filter language and accent
filter
renounced phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm renounced
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của renounced

    • give up, such as power, as of monarchs and emperors, or duties and obligations
    • leave (a job, post, or position) voluntarily
    • turn away from; give up

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm renounced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou