Cách phát âm repatriate

Filter language and accent
filter
repatriate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm repatriate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm repatriate
    Phát âm của Peekaboo (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  Peekaboo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của repatriate

    • a person who has returned to the country of origin or whose citizenship has been restored
    • send someone back to his homeland against his will, as of refugees
    • admit back into the country

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repatriate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ repatriate?
repatriate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ repatriate repatriate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh