Cách phát âm replicated

Filter language and accent
filter
replicated phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm replicated
    Phát âm của brennanhill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brennanhill

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của replicated

    • bend or turn backward
    • reproduce or make an exact copy of
    • make or do or perform again

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm replicated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ replicated?
replicated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ replicated replicated   [en - uk]
  • Ghi âm từ replicated replicated   [en - usa]
  • Ghi âm từ replicated replicated   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt