Cách phát âm replied

Filter language and accent
filter
replied phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈplaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm replied
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm replied
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của replied

    • a statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation
    • the speech act of continuing a conversational exchange
    • react verbally

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm replied trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel