Cách phát âm replying

Filter language and accent
filter
replying phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm replying
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của replying

    • a statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation
    • the speech act of continuing a conversational exchange
    • react verbally

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm replying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ replying?
replying đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ replying replying   [en - uk]
  • Ghi âm từ replying replying   [en - usa]
  • Ghi âm từ replying replying   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither