Cách phát âm reprimands

Filter language and accent
filter
reprimands phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reprimands
    Phát âm của barney_rs (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  barney_rs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reprimands

    • an act or expression of criticism and censure
    • rebuke formally
    • censure severely or angrily

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reprimands trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither