Cách phát âm resolutely

Filter language and accent
filter
resolutely phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrezəluːtli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm resolutely
    Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  angelareza

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm resolutely
    Phát âm của politas (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  politas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của resolutely

    • showing firm determination or purpose
    • with firmness
  • Từ đồng nghĩa với resolutely

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resolutely trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ resolutely?
resolutely đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ resolutely resolutely   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril