Cách phát âm retiree

Filter language and accent
filter
retiree phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˌtaɪəˈriː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm retiree
    Phát âm của Hagarack (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Hagarack

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm retiree
    Phát âm của mishmash (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  mishmash

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của retiree

    • someone who has retired from active working
  • Từ đồng nghĩa với retiree

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retiree trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ retiree?
retiree đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ retiree retiree   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh