Cách phát âm Rhine

Filter language and accent
filter
Rhine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  raɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Rhine
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Rhine ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Rhine

    • United States parapsychologist (1895-1980)
    • a major European river carrying more traffic than any other river in the world; flows into the North Sea

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rhine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel