Cách phát âm rhinestone

trong:
rhinestone phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈraɪnstəʊn
  • phát âm rhinestone Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rhinestone Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rhinestone trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rhinestone

    • an imitation diamond made from rock crystal or glass or paste

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel