Cách phát âm rhymes

Filter language and accent
filter
rhymes phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rhymes
    Phát âm của 221BFelix (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  221BFelix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rhymes ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rhymes

    • correspondence in the sounds of two or more lines (especially final sounds)
    • a piece of poetry
    • compose rhymes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rhymes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen