Cách phát âm rifling

Filter language and accent
filter
rifling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈraɪfl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rifling
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rifling

    • the cutting of spiral grooves on the inside of the barrel of a firearm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rifling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril