Đánh vần theo âm vị: ˈraɪfl̩ɪŋ
-
phát âm riflingPhát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của snowcrocus
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
have a habit of rifling through potential enemies
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rifling trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel