Cách phát âm risking

Filter language and accent
filter
risking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪskɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm risking
    Phát âm của Charchiclofner (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Charchiclofner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm risking
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của risking

    • a source of danger; a possibility of incurring loss or misfortune
    • a venture undertaken without regard to possible loss or injury
    • the probability of becoming infected given that exposure to an infectious agent has occurred

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm risking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ risking?
risking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ risking risking   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel