Cách phát âm rivero

trong:
rivero phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm rivero Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rivero Phát âm của cristiandeives (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rivero Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rivero Phát âm của acampagnolo (Nam từ Ý)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rivero trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • rivero ví dụ trong câu

    • Aragvajo estas rivero en Brazilo.

      phát âm Aragvajo estas rivero en Brazilo. Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rivero đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rivero rivero [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ rivero?
  • Ghi âm từ rivero rivero [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ rivero?
  • Ghi âm từ rivero rivero [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ rivero?

Từ ngẫu nhiên: jesafablaamikoĝihejmo