Cách phát âm vejno

Thêm thể loại cho vejno

vejno phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm vejno Phát âm của ae5s (Nữ từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vejno Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vejno Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vejno Phát âm của kenecxjo (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vejno trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • vejno ví dụ trong câu

    • La flegistino malfacile trovis ŝian vejnon.

      phát âm La flegistino malfacile trovis ŝian vejnon. Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)
    • En ĉiu vejno fluas sango.

      phát âm En ĉiu vejno fluas sango. Phát âm của kenecxjo (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: parkoriĉakantasdancasKia