Cách phát âm roadstead

Filter language and accent
filter
roadstead phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrəʊdsted
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm roadstead
    Phát âm của squiggled (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  squiggled

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của roadstead

    • a partly sheltered anchorage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roadstead trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh