Cách phát âm roasted

trong:
Filter language and accent
filter
roasted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrəʊstɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm roasted
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm roasted
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • roasted ví dụ trong câu

    • roasted beets

      phát âm roasted beets
      Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của roasted

    • (meat) cooked by dry heat in an oven

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roasted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ roasted?
roasted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ roasted roasted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter