Cách phát âm robbed

Filter language and accent
filter
robbed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɒbd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm robbed
    Phát âm của pocoapoco (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pocoapoco

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm robbed
    Phát âm của AlexieltheGREAT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AlexieltheGREAT

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của robbed

    • take something away by force or without the consent of the owner
    • rip off; ask an unreasonable price

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm robbed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ robbed?
robbed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ robbed robbed   [en - uk]
  • Ghi âm từ robbed robbed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril