Cách phát âm roguery

Filter language and accent
filter
roguery phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrəʊɡəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm roguery
    Phát âm của boglin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  boglin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm roguery
    Phát âm của trreuiotue (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trreuiotue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • roguery ví dụ trong câu

    • Acts of roguery

      phát âm Acts of roguery
      Phát âm của thede71 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của roguery

    • reckless or malicious behavior that causes discomfort or annoyance in others

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roguery trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel