Cách phát âm rolled

trong:
Filter language and accent
filter
rolled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rəʊld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rolled
    Phát âm của Tristan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tristan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rolled ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rolled

    • especially of petals or leaves in bud; having margins rolled inward
    • uttered with a trill
    • rolled up and secured

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rolled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rolled?
rolled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rolled rolled   [en - uk]
  • Ghi âm từ rolled rolled   [en - usa]
  • Ghi âm từ rolled rolled   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither