Cách phát âm roughage

Filter language and accent
filter
roughage phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm roughage
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm roughage
    Phát âm của Photo_Ed (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Photo_Ed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của roughage

    • coarse, indigestible plant food low in nutrients; its bulk stimulates intestinal peristalsis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roughage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou