Cách phát âm roundhouse

Filter language and accent
filter
roundhouse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈraʊndhaʊs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm roundhouse
    Phát âm của vcvg (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  vcvg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của roundhouse

    • workplace consisting of a circular building for repairing locomotives
    • a hook delivered with an exaggerated swing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roundhouse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter