Cách phát âm roused

Filter language and accent
filter
roused phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  raʊzd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm roused
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm roused
    Phát âm của brydalo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brydalo

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của roused

    • become active
    • force or drive out
    • cause to be agitated, excited, or roused

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roused trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel