Cách phát âm royalties

trong:
Filter language and accent
filter
royalties phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈroɪəltɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm royalties
    Phát âm của t0218430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  t0218430

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của royalties

    • payment to the holder of a patent or copyright or resource for the right to use their property
    • royal persons collectively

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm royalties trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ royalties?
royalties đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ royalties royalties   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature