Cách phát âm rugae

trong:
rugae phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm rugae Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rugae Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rugae trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rugae

    • (anatomy) a fold or wrinkle or crease

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rugae phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm rugae Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rugae trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean