Cách phát âm rumbled

Filter language and accent
filter
rumbled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrʌmbl̩d
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rumbled
    Phát âm của aliciaBRAT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aliciaBRAT

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rumbled

    • a loud low dull continuous noise
    • a servant's seat (or luggage compartment) in the rear of a carriage
    • a fight between rival gangs of adolescents

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rumbled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rumbled?
rumbled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rumbled rumbled   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt