Cách phát âm rumours

trong:
Filter language and accent
filter
rumours phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈruːməz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rumours
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rumours
    Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  zedogkka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rumours

    • gossip (usually a mixture of truth and untruth) passed around by word of mouth
    • tell or spread rumors

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rumours trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rumours?
rumours đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rumours rumours   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany