Cách phát âm sacking

Filter language and accent
filter
sacking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsækɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sacking
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sacking

    • coarse fabric used for bags or sacks
    • the termination of someone's employment (leaving them free to depart)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sacking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen