Cách phát âm sagged

Filter language and accent
filter
sagged phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sagged
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sagged
    Phát âm của NormInToronto (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  NormInToronto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sagged

    • a shape that sags
    • droop, sink, or settle from or as if from pressure or loss of tautness
    • cause to sag

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sagged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork