Cách phát âm samedi

samedi phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm samedi Phát âm của BergerBlanc (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm samedi Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm samedi Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm samedi Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm samedi Phát âm của bubblebop (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm samedi trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • samedi ví dụ trong câu

    • Êtes-vous ouvert le samedi ?

      phát âm Êtes-vous ouvert le samedi ? Phát âm của maku66 (Nam từ Pháp)
    • Venez samedi 25 pour un petit apéritif, à 19h30

      phát âm Venez samedi 25 pour un petit apéritif, à 19h30 Phát âm của Sophinette (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment