Cách phát âm sasso

trong:
sasso phát âm trong Tiếng Ý [it]
'sasso
  • phát âm sasso Phát âm của Zentech (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sasso Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sasso trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • sasso ví dụ trong câu

    • Il sasso nello stagno.

      phát âm Il sasso nello stagno. Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)
    • Parola detta e sasso tirato non fu più suo.

      phát âm Parola detta e sasso tirato non fu più suo. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sepperoinviteròMaseratiNapolivu doppia