Cách phát âm sauced

Filter language and accent
filter
sauced phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sauced
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sauced

    • flavorful relish or dressing or topping served as an accompaniment to food
    • behave saucily or impudently towards
    • dress (food) with a relish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sauced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh