Cách phát âm sawing

Filter language and accent
filter
sawing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɔːɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sawing
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sawing ví dụ trong câu

    • sawing motion

      phát âm sawing motion
      Phát âm của ddforvo (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sawing

    • a condensed but memorable saying embodying some important fact of experience that is taken as true by many people
    • hand tool having a toothed blade for cutting
    • a power tool for cutting wood

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sawing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sawing?
sawing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sawing sawing   [en]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel