Cách phát âm says

says phát âm trong Tiếng Anh [en]
sez

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm says trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • says ví dụ trong câu

    • There's no fool like an old fool says the young fool.

      phát âm There's no fool like an old fool says the young fool. Phát âm của isenriver (Nam từ Úc)
    • He's her subordinate; he needs to do what she says.

      phát âm He's her subordinate; he needs to do what she says. Phát âm của spacecaptain (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của says

    • the chance to speak
    • express in words
    • report or maintain

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant