Cách phát âm schematic

trong:
Filter language and accent
filter
schematic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skɪˈmætɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm schematic
    Phát âm của krauss (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  krauss

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của schematic

    • diagram of an electrical or mechanical system
    • represented in simplified or symbolic form

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm schematic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ schematic?
schematic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ schematic schematic   [en - uk]
  • Ghi âm từ schematic schematic   [en - usa]
  • Ghi âm từ schematic schematic   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel