Cách phát âm schematics

Filter language and accent
filter
schematics phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skiːˈmætɪks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm schematics
    Phát âm của trentshipp (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trentshipp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của schematics

    • diagram of an electrical or mechanical system
    • represented in simplified or symbolic form

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm schematics trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ schematics?
schematics đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ schematics schematics   [en - uk]
  • Ghi âm từ schematics schematics   [en - usa]
  • Ghi âm từ schematics schematics   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril