Cách phát âm schieben

Filter language and accent
filter
schieben phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm schieben
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm schieben
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • schieben ví dụ trong câu

    • Paras schieben

      phát âm Paras schieben
      Phát âm của SnakeY09 (Nữ từ Đức)
    • Schieben Sie!

      phát âm Schieben Sie!
      Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm schieben trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche