Cách phát âm schiena

trong:
schiena phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm schiena Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm schiena Phát âm của bmanga (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm schiena Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm schiena Phát âm của Teaa (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm schiena trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • schiena ví dụ trong câu

    • Gli orsi strusciano la schiena contro gli alberi.

      phát âm Gli orsi strusciano la schiena contro gli alberi. Phát âm của datzebao (Nam từ Thụy Điển)
    • Sono andato da un massofisiokinesiterapeuta per curare il mio mal di schiena.

      phát âm Sono andato da un massofisiokinesiterapeuta per curare il mio mal di schiena. Phát âm của Longuelo (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: acquacanefioreAndrea Pirloconiglio