Cách phát âm Schlaf

Filter language and accent
filter
Schlaf phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʃlaːf
  • phát âm Schlaf
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Schlaf
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Schlaf ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schlaf trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vierAudiGrünteeblattBayern MünchenDeutsch