Cách phát âm schockierte

Filter language and accent
filter
schockierte phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʃɔˈkiːɐ̯tə
  • phát âm schockierte
    Phát âm của claviculina (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claviculina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm schockierte trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche