Cách phát âm scienco

trong:
scienco phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm scienco Phát âm của saliko (Nam từ Ba Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scienco Phát âm của kaminix (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scienco Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scienco Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scienco trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • scienco ví dụ trong câu

    • Kemio estas scienco de la naturo.

      phát âm Kemio estas scienco de la naturo. Phát âm của esperantomaceio (Nam từ Brasil)
    • Biokemio estas scienco.

      phát âm Biokemio estas scienco. Phát âm của esperantomaceio (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Kiel vi fartas?bezonisflorolibrojEgiptologio