Cách phát âm scraped

Filter language and accent
filter
scraped phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scraped
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scraped

    • a harsh noise made by scraping
    • an abraded area where the skin is torn or worn off
    • a deep bow with the foot drawn backwards (indicating excessive humility)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scraped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scraped?
scraped đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scraped scraped   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh