Cách phát âm scrunched

Filter language and accent
filter
scrunched phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skrʌntʃt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scrunched
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scrunched
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scrunched

    • a crunching noise
    • make a noise typical of an engine lacking lubricants
    • sit on one's heels

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scrunched trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scrunched?
scrunched đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scrunched scrunched   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion