Cách phát âm scull

Filter language and accent
filter
scull phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skʌl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scull
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scull
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scull

    • a long oar that is mounted at the stern of a boat and moved left and right to propel the boat forward
    • each of a pair of short oars that are used by a single oarsman
    • a racing shell that is propelled by sculls

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scull trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scull?
scull đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scull scull   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat