Cách phát âm scurf

Filter language and accent
filter
scurf phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scurf
    Phát âm của corpho (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  corpho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scurf

    • (botany) a covering that resembles scales or bran that covers some plant parts
    • a thin flake of dead epidermis shed from the surface of the skin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scurf trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither