Cách phát âm seismic

Filter language and accent
filter
seismic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsaɪzmɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm seismic
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm seismic
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm seismic
    Phát âm của Valesque (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Valesque

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • seismic ví dụ trong câu

    • seismic wave

      phát âm seismic wave
      Phát âm của electricbluerose (Nữ từ Nga)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của seismic

    • subject to or caused by an earthquake or earth vibration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seismic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ seismic?
seismic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ seismic seismic   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen